09/05/2021
STT | MaSV | Họ | tên | MaMH | Môn thi | TC | Ngày thi | Phòng thi |
1 | 1761070014 | Trịnh Ngọc | Thức | 114099 | Toán cao cấp | 4 | C05.03.21 | A3.103 |
2 | 1761070009 | Nguyễn Đức | Mạnh | 114099 | Toán cao cấp | 4 | C05.03.21 | A3.103 |
3 | 1761070009 | Nguyễn Đức | Mạnh | 158085 | Trắc địa | 2 | S05.03.21 | A6.B.402 |
4 | 1761070016 | Hàn Anh | Tú | 158085 | Trắc địa | 2 | S05.03.21 | A6.B.402 |
5 | 1761070016 | Hàn Anh | Tú | 158050 | Sức bền vật liệu | 4 | C05.03.21 | A3.103 |
6 | 1761070016 | Hàn Anh | Tú | 158318 | Kết cấu bê tông dự ứng lực | 3 | S06.03.21 | A2.102 |
7 | 1769070005 | Dương Ngọc | Hưng | 198025 | Đường lối cách mạng của ĐCS VN | 3 | C05.03.21 | A3.103 |
8 | 1769070005 | Dương Ngọc | Hưng | 125041 | Địa chất môi trường | 2 | S06.03.21 | A2.102 |
9 | 1867020021 | Phạm Thị | Hường | 132022 | Lý thuyết dịch | 2 | C05.03.21 | A3.103 |
10 | 1867020021 | Phạm Thị | Hường | 132111 | Ngữ pháp nâng cao | 2 | S05.03.21 | A6.B.402 |
11 | 1867020021 | Phạm Thị | Hường | 197030 | Pháp luật đại cương | 2 | S06.03.21 | A2.102 |
12 | 1863020018 | Nguyễn Thanh | Tuyên | 164054 | Thức ăn chăn nuôi | 3 | C05.03.21 | A3.103 |
13 | 1887010005 | Đinh Thị Mai | Anh | 125105 | Môi trường và con người | 2 | S05.03.21 | A6.B.402 |
14 | 1864020060 | Lê Đình | Lâm | 154011 | Khởi sự kinh doanh | 2 | C05.03.21 | A3.103 |
15 | 1864020060 | Lê Đình | Lâm | 251051 | Lập và phân tích dự án đầu tư | 2 | S06.03.21 | A2.102 |
16 | 1964020011 | Nguyễn Khánh | Hòa | 151061 | Kinh tế vĩ mô | 3 | S05.03.21 | A6.B.402 |
17 | 1864010159 | Nguyễn Tuấn | Linh | 156012 | PP NCKH chuyên ngành kinh tế | 2 | S05.03.21 | A6.B.402 |
18 | 2062010007 | Nguyễn Thị | Phức | 121005 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | S05.03.21 | A6.B.402 |
19 | 2063020038 | Lê Thanh | Tú | 191004 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | S05.03.21 | SB1 |
20 | 2063020040 | Lê Văn | Tuấn | 191004 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | S05.03.21 | SB1 |